Lublin – Hành trình chạm vào miền Đông Ba Lan trầm mặc
Cơ duyên đưa tôi đến Lublin bắt đầu từ một chuyến công tác tưởng chừng chỉ xoay quanh những cuộc họp và giấy tờ. Thế nhưng, chỉ cần một khoảnh khắc bước chân xuống sân ga trung tâm, tôi đã biết rằng mình sắp có một trải nghiệm khác biệt – một thành phố nhỏ xinh, hiền hòa, nhưng ẩn chứa chiều sâu văn hóa và lịch sử mà bất kỳ ai yêu khám phá cũng sẽ bị cuốn hút.

Hành trình đến với Lublin
Từ Warsaw, tôi chọn đi tàu lửa, mất chưa đầy hai giờ. Con tàu lao vun vút qua những cánh đồng bát ngát, nơi từng đàn cò trắng thong dong kiếm ăn, và qua những ngôi làng nhỏ với mái nhà đỏ, khói lam chiều tỏa nhẹ. Mỗi khung cảnh qua ô cửa tàu như một bức tranh thanh bình, càng rời xa thủ đô, tôi càng cảm nhận rõ sự dịu lại của nhịp sống.
Khi tàu dừng ở ga Lublin, tôi bước xuống và hít một hơi thật sâu – không khí ở đây trong lành, se se lạnh nhưng dễ chịu. Thành phố đón tôi bằng vẻ mộc mạc, không phô trương, không chói lóa ánh đèn, nhưng lại có sức cuốn hút rất riêng, như một giai điệu nhẹ nhàng vang lên giữa bản nhạc ồn ào của thế giới hiện đại.
Một thành phố của học thuật và tri thức
Lublin không lớn, dân số chỉ khoảng 300.000 người, nhưng lại được mệnh danh là “thành phố sinh viên” của miền Đông Ba Lan. Người dân nói rằng, cứ 9 người thì có 1 người là sinh viên. Và quả thật, đi dọc các con phố, tôi bắt gặp vô số nhóm sinh viên vừa đi vừa trò chuyện sôi nổi, hoặc đạp xe qua những hàng cây phong vàng lá.
Với tôi – người làm việc trong ngành giáo dục – mỗi chuyến đi là một cơ hội để ghé thăm các trường đại học. Chúng luôn kể những câu chuyện rất khác so với bảo tàng hay quảng trường: câu chuyện về con người, về tri thức, và về cách một vùng đất nuôi dưỡng thế hệ tương lai.
Tại Lublin, tôi tìm đến Đại học Maria Curie-Sklodowska (UMCS) – ngôi trường mang tên nữ khoa học gia lừng danh thế giới. Thành lập năm 1944, UMSC hiện có 12 khoa, đào tạo khoảng 90 ngành học, và thu hút hơn 16.000 sinh viên, trong đó có 1.600 sinh viên quốc tế từ châu Âu, châu Phi, châu Á. Khuôn viên rộng lớn, hiện đại, phủ đầy cây xanh. Tôi đi qua những dãy giảng đường kính lớn phản chiếu trời thu, thấy sinh viên ngồi đọc sách bên ghế đá, và đâu đó vang lên tiếng đàn guitar ai đó đang tập.
Trái ngược với sự trẻ trung của UMCS, Đại học Công giáo John Paul II (KUL) lại mang một nét cổ kính, thâm trầm. Ngôi trường này được thành lập năm 1918 và từng là nơi Giáo hoàng John Paul II giảng dạy suốt 24 năm trước khi trở thành vị lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo. Dạo bước trong sân trường, tôi cảm giác như mình đang bước vào một trang sách xưa, nơi từng lớp gạch, mái vòm, hành lang dài đều lưu dấu thời gian và cả những biến động lịch sử của vùng đất này.
Dấu ấn tôn giáo đậm nét
Ba Lan là quốc gia mộ đạo, với hơn 90% dân số theo Công giáo, và điều này hiện rõ ở Lublin. Thành phố nhỏ này sở hữu hàng chục nhà thờ, trong đó nổi tiếng nhất là Nhà thờ Thánh Stanislaus và Nhà thờ Thánh John.
Nhà thờ Thánh Stanislaus có kiến trúc Gothic cổ kính, xây từ thế kỷ XIV, với nội thất ấn tượng nhờ những bức tranh tường và tác phẩm điêu khắc tinh xảo. Từng có thời nơi đây lưu giữ một mảnh Thánh giá linh thiêng, được cho là đã cứu thành phố khỏi một trận hỏa hoạn vào năm 1719. Dù hiện thánh tích ấy đã bị đánh cắp từ năm 1919 và chưa bao giờ tìm lại được, nhà thờ vẫn là điểm hành hương quan trọng của người dân.
Tôi cũng tìm hiểu thêm về lịch sử cộng đồng Do Thái ở Lublin. Từ lâu, thành phố này được gọi là “Jerusalem của Vương quốc Ba Lan” hay “Oxford của người Do Thái” bởi sự phát triển rực rỡ của văn hóa và giáo dục Do Thái. Vào năm 1931, gần 34% dân số Lublin là người Do Thái. Họ để lại dấu ấn tại nhiều di tích, như Cổng Grodzka hay nhà nguyện Chevra Nosim.
Một lát cắt đau thương của lịch sử – Trại tập trung Majdanek
Để thực sự hiểu về Lublin, tôi quyết định đến Trại tập trung Majdanek, cách phố cổ khoảng 10km. Đây là nơi quân phát xít Đức lập ra năm 1941, ban đầu để cưỡng bức lao động, nhưng nhanh chóng biến thành công cụ diệt chủng trong Chiến dịch Reinhard. Khoảng 80.000 người, phần lớn là người Do Thái, đã chết tại đây.
Tôi đến Majdanek vào buổi chiều muộn. Cánh đồng lau trải dài, gió thổi ràn rạt, vài con quạ đen chao liệng trên nền trời xám. Cảnh tượng ấy khiến bước chân tôi chậm lại. Bên trong khu trại, những barrack gỗ vẫn còn nguyên, giường tầng bằng rơm cũ kỹ, hàng ngàn đôi giày trẻ em, khu lò thiêu ám mùi khói của quá khứ… Mọi thứ như vẫn còn hơi ấm của những số phận đã ra đi.
Trên con đường chính của trại, một tấm biển ghi bằng tiếng Ba Lan: “Cái chết ở đây”. Đúng vậy, nơi này từng là địa ngục trần gian. Nhưng trong bức tranh u tối ấy, vẫn le lói những câu chuyện về nghị lực, về những tù nhân đã tìm cách giúp nhau sống sót, hay ít nhất là giữ lại nhân phẩm giữa ranh giới sống – chết.
Rời Lublin với một trái tim đầy suy ngẫm
Ngày rời Lublin, tôi bước chậm qua những con phố lát đá của khu phố cổ, ánh nắng sớm phủ vàng lên những mái nhà ngói đỏ. Thành phố này không ồn ào, không hào nhoáng, nhưng nó chạm vào trái tim bằng sự chân thật, lịch sử đậm đặc, và cả những khoảng lặng sâu lắng.
Lublin với tôi là một tấm gương phản chiếu – vừa soi lại những trang sử hào hùng và bi thương, vừa cho thấy sức mạnh của tri thức, niềm tin và lòng nhân ái. Tôi rời đi nhưng biết rằng, một phần tâm trí mình vẫn sẽ còn ở lại nơi miền Đông Ba Lan trầm mặc ấy.
Cơ duyên đưa tôi đến Lublin bắt đầu từ một chuyến công tác tưởng chừng chỉ xoay quanh những cuộc họp và giấy tờ. Thế nhưng, chỉ cần một khoảnh khắc bước chân xuống sân ga trung tâm, tôi đã biết rằng mình sắp có một trải nghiệm khác biệt – một thành phố nhỏ xinh, hiền hòa, nhưng ẩn chứa chiều sâu văn hóa và lịch sử mà bất kỳ ai yêu khám phá cũng sẽ bị cuốn hút.
Hành trình đến với Lublin
Từ Warsaw, tôi chọn đi tàu lửa, mất chưa đầy hai giờ. Con tàu lao vun vút qua những cánh đồng bát ngát, nơi từng đàn cò trắng thong dong kiếm ăn, và qua những ngôi làng nhỏ với mái nhà đỏ, khói lam chiều tỏa nhẹ. Mỗi khung cảnh qua ô cửa tàu như một bức tranh thanh bình, càng rời xa thủ đô, tôi càng cảm nhận rõ sự dịu lại của nhịp sống.
Khi tàu dừng ở ga Lublin, tôi bước xuống và hít một hơi thật sâu – không khí ở đây trong lành, se se lạnh nhưng dễ chịu. Thành phố đón tôi bằng vẻ mộc mạc, không phô trương, không chói lóa ánh đèn, nhưng lại có sức cuốn hút rất riêng, như một giai điệu nhẹ nhàng vang lên giữa bản nhạc ồn ào của thế giới hiện đại.
Một thành phố của học thuật và tri thức
Lublin không lớn, dân số chỉ khoảng 300.000 người, nhưng lại được mệnh danh là “thành phố sinh viên” của miền Đông Ba Lan. Người dân nói rằng, cứ 9 người thì có 1 người là sinh viên. Và quả thật, đi dọc các con phố, tôi bắt gặp vô số nhóm sinh viên vừa đi vừa trò chuyện sôi nổi, hoặc đạp xe qua những hàng cây phong vàng lá.
Với tôi – người làm việc trong ngành giáo dục – mỗi chuyến đi là một cơ hội để ghé thăm các trường đại học. Chúng luôn kể những câu chuyện rất khác so với bảo tàng hay quảng trường: câu chuyện về con người, về tri thức, và về cách một vùng đất nuôi dưỡng thế hệ tương lai.
Tại Lublin, tôi tìm đến Đại học Maria Curie-Sklodowska (UMCS) – ngôi trường mang tên nữ khoa học gia lừng danh thế giới. Thành lập năm 1944, UMSC hiện có 12 khoa, đào tạo khoảng 90 ngành học, và thu hút hơn 16.000 sinh viên, trong đó có 1.600 sinh viên quốc tế từ châu Âu, châu Phi, châu Á. Khuôn viên rộng lớn, hiện đại, phủ đầy cây xanh. Tôi đi qua những dãy giảng đường kính lớn phản chiếu trời thu, thấy sinh viên ngồi đọc sách bên ghế đá, và đâu đó vang lên tiếng đàn guitar ai đó đang tập.
Trái ngược với sự trẻ trung của UMCS, Đại học Công giáo John Paul II (KUL) lại mang một nét cổ kính, thâm trầm. Ngôi trường này được thành lập năm 1918 và từng là nơi Giáo hoàng John Paul II giảng dạy suốt 24 năm trước khi trở thành vị lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo. Dạo bước trong sân trường, tôi cảm giác như mình đang bước vào một trang sách xưa, nơi từng lớp gạch, mái vòm, hành lang dài đều lưu dấu thời gian và cả những biến động lịch sử của vùng đất này.
Dấu ấn tôn giáo đậm nét
Ba Lan là quốc gia mộ đạo, với hơn 90% dân số theo Công giáo, và điều này hiện rõ ở Lublin. Thành phố nhỏ này sở hữu hàng chục nhà thờ, trong đó nổi tiếng nhất là Nhà thờ Thánh Stanislaus và Nhà thờ Thánh John.
Nhà thờ Thánh Stanislaus có kiến trúc Gothic cổ kính, xây từ thế kỷ XIV, với nội thất ấn tượng nhờ những bức tranh tường và tác phẩm điêu khắc tinh xảo. Từng có thời nơi đây lưu giữ một mảnh Thánh giá linh thiêng, được cho là đã cứu thành phố khỏi một trận hỏa hoạn vào năm 1719. Dù hiện thánh tích ấy đã bị đánh cắp từ năm 1919 và chưa bao giờ tìm lại được, nhà thờ vẫn là điểm hành hương quan trọng của người dân.
Tôi cũng tìm hiểu thêm về lịch sử cộng đồng Do Thái ở Lublin. Từ lâu, thành phố này được gọi là “Jerusalem của Vương quốc Ba Lan” hay “Oxford của người Do Thái” bởi sự phát triển rực rỡ của văn hóa và giáo dục Do Thái. Vào năm 1931, gần 34% dân số Lublin là người Do Thái. Họ để lại dấu ấn tại nhiều di tích, như Cổng Grodzka hay nhà nguyện Chevra Nosim.
Một lát cắt đau thương của lịch sử – Trại tập trung Majdanek
Để thực sự hiểu về Lublin, tôi quyết định đến Trại tập trung Majdanek, cách phố cổ khoảng 10km. Đây là nơi quân phát xít Đức lập ra năm 1941, ban đầu để cưỡng bức lao động, nhưng nhanh chóng biến thành công cụ diệt chủng trong Chiến dịch Reinhard. Khoảng 80.000 người, phần lớn là người Do Thái, đã chết tại đây.
Tôi đến Majdanek vào buổi chiều muộn. Cánh đồng lau trải dài, gió thổi ràn rạt, vài con quạ đen chao liệng trên nền trời xám. Cảnh tượng ấy khiến bước chân tôi chậm lại. Bên trong khu trại, những barrack gỗ vẫn còn nguyên, giường tầng bằng rơm cũ kỹ, hàng ngàn đôi giày trẻ em, khu lò thiêu ám mùi khói của quá khứ… Mọi thứ như vẫn còn hơi ấm của những số phận đã ra đi.
Trên con đường chính của trại, một tấm biển ghi bằng tiếng Ba Lan: “Cái chết ở đây”. Đúng vậy, nơi này từng là địa ngục trần gian. Nhưng trong bức tranh u tối ấy, vẫn le lói những câu chuyện về nghị lực, về những tù nhân đã tìm cách giúp nhau sống sót, hay ít nhất là giữ lại nhân phẩm giữa ranh giới sống – chết.
Rời Lublin với một trái tim đầy suy ngẫm
Ngày rời Lublin, tôi bước chậm qua những con phố lát đá của khu phố cổ, ánh nắng sớm phủ vàng lên những mái nhà ngói đỏ. Thành phố này không ồn ào, không hào nhoáng, nhưng nó chạm vào trái tim bằng sự chân thật, lịch sử đậm đặc, và cả những khoảng lặng sâu lắng.
Lublin với tôi là một tấm gương phản chiếu – vừa soi lại những trang sử hào hùng và bi thương, vừa cho thấy sức mạnh của tri thức, niềm tin và lòng nhân ái. Tôi rời đi nhưng biết rằng, một phần tâm trí mình vẫn sẽ còn ở lại nơi miền Đông Ba Lan trầm mặc ấy.